cư sĩ

cư sĩ

Ông ấy là một cư sĩ thuần thành, thường xuyên đến chùa tụng kinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Cổ): Người học thức, sống ẩn dật, không tham gia việc quan trường hoặc xã hội sôi động.
    • (Tôn giáo): Người đàn ông tại gia, nhưng sống theo các giới luật Phật giáo, thường tín đồ Phật tử xuất gia chưa thọ giới hoặc đã thọ giới nhưng không xuất gia hoàn toàn, thường thực hành tu tập, làm phước hỗ trợ tăng đoàn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cổ:

    • Ông một tài hoa, suốt ngày ngâm thơ, viết sách trong thư phòng. (Ông người học rộng, sống ẩn dật, không màng danh lợi.)
    • Thời xưa, nhiều lui vềẩn để tránh loạn lạc. (Ngày trước, nhiều người trí thức chọn cuộc sống ẩn dật để tránh chiến tranh.)
  • Nghĩa tôn giáo:

    • Anh ấy một Phật giáo, thường đến chùa nghe giảng làm công quả. (Anh ấy tín đồ Phật tử tại gia, tu tập hỗ trợ chùa chiền.)
    • không phải tu sĩ, nhưng vẫn giữ gìn giới luật tham gia sinh hoạt gia đình. (Người tại gia tu Phật vẫn sống đời thường nhưng theo các nguyên tắc đạo đức Phật giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " nhân dân": (hiếm) Người đức hạnh, sống giản dị, gần gũi với dân chúng.

    • Vị nhân dân ấy được mọi người kính trọng lối sống thanh bạch. (Người ấy sống đơn giản, không xa hoa, được dân yêu mến.)
  • " trí thức": Người học vấn nhưng chọn đời sống tâm linh, thường kết hợp giữa tri thức tu tập.

    • Ông một trí thức, vừa giảng dạy đại học vừa tham gia các khóa thiền. (Ông kết hợp giữa học thuật thực hành tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tại gia (tính từ): Chỉ trạng thái sốngnhà, không xuất giathường dùng để phân biệt với tu sĩ.

    • Phật tử tại gia vẫn có thể tu tập theo giáo lý. (Người ở nhà vẫn có thể thực hành Phật pháp.)
  • Ẩn (danh từ): Người sống ẩn dật, thường trí thức hoặc tu sĩgần nghĩa với " " ở nghĩa cổ.

    • Ẩn thường chọn nơi rừng núi để tu tâm dưỡng tính. (Người ẩn dật tìm nơi thanh vắng để rèn luyện tâm hồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phật tử tại gia: Người Phật giáo sốngnhà, không xuất gia.
  • Thí chủ: Người cúng dường tăng đoànthường lòng hảo tâm.
  • Người tu tại gia: Cách nói phổ biến hơn trong đời sống hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • hộ pháp: Người tại gia công bảo vệ phát triển Phật pháp.
    • Những hộ pháp luôn sẵn sàng hỗ trợ chùa chiền các hoạt động từ thiện. (Các tín đồ tại gia giúp bảo vệ duy trì Phật giáo.)

Từ chứa "cư sĩ"